Học nghề xây dựng : Cơ giới
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
2001
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00631nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_75122 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 28000 | ||
| 082 | |a 621.8 | ||
| 082 | |b Q502 | ||
| 100 | |a Vương, Kỳ Quân | ||
| 245 | 0 | |a Học nghề xây dựng : | |
| 245 | 0 | |b Cơ giới | |
| 245 | 0 | |c Vương Kỳ Quân | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a Building,Construction equipment,Machine engineering | ||
| 650 | |x Equipment and supplies | ||
| 904 | |i Truc,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||