|
|
|
|
| LEADER |
00779nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_78 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 20.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 495.9227
|
| 082 |
|
|
|b L106
|
| 100 |
|
|
|a Trần Thị Ngọc Lang
|
| 245 |
|
0 |
|a Phương ngữ Nam Bộ :
|
| 245 |
|
0 |
|b Những khái niệm về từ vựng - ngữ nghĩa so với phương ngữ Bắc Bộ
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Thị Ngọc Lang
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHXH
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 526 |
|
|
|a Từ vựng học tiếng Việt
|
| 526 |
|
|
|b SG295
|
| 650 |
|
|
|a vietnamese language
|
| 650 |
|
|
|x dialectique
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 961012
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|