| LEADER | 00654nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_7934 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 574.5 | ||
| 082 | |b B108 | ||
| 100 | |a Bảo vệ môi trường cho hôm nay và mai sau | ||
| 245 | 0 | |a Bảo vệ môi trường cho hôm nay và mai sau | |
| 245 | 0 | |c Bảo vệ môi trường cho hôm nay và mai sau; Dịch giả: Nguyễn Thiện Tống | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Trung tâm bồi dưỡng bách khoa | ||
| 260 | |c 1991 | ||
| 650 | |a ecology | ||
| 904 | |i Minh, 960910 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||