80 Japan
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Tokyo
Statistics Bureau
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00361nam a2200145Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_79893 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 330 | ||
| 082 | |b J35 | ||
| 245 | 0 | |a 80 Japan | |
| 260 | |a Tokyo | ||
| 260 | |b Statistics Bureau | ||
| 650 | |a Economics | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||