| LEADER | 00628nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_8167 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 576.5 | ||
| 082 | |b L451 | ||
| 100 | |a Nguyễn Lộc | ||
| 245 | 0 | |a Di truyền học | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Lộc, Trịnh Bá Hữu | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b ĐH và THCN | ||
| 260 | |c 1975 | ||
| 526 | |a Thâm cứu di truyền chọn giống II | ||
| 526 | |b NN904 | ||
| 650 | |a genetics | ||
| 904 | |i Mai sửa số PL từ 575.1 thành 576.5 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||