|
|
|
|
| LEADER |
00751nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_8207 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 579
|
| 082 |
|
|
|b Th107
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Như Thanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Vi sinh vật học đại cương
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Như Thanh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 1990
|
| 526 |
|
|
|a Vi sinh thực phẩm,Đánh giá chất lượng thực phẩm,Vi sinh thực phẩm
|
| 526 |
|
|
|b XH676,NS321,NN675
|
| 650 |
|
|
|a Microorganisms
|
| 904 |
|
|
|i Mai chuyển số PL từ 576 thành 579 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|