| LEADER | 00477nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_8403 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 570.09 | ||
| 082 | |b A832 | ||
| 100 | |a Isaac, Asimov | ||
| 245 | 0 | |a Lược sử sinh học | |
| 245 | 0 | |c Isaac Asimov, Nguyễn Viết Ý | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1978 | ||
| 650 | |a Biology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||