|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_87076 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 082 |
|
|
|a 510
|
| 082 |
|
|
|b Qu300
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Văn Quí
|
| 245 |
|
0 |
|a Trắc nghiệm toán - lý - hóa :
|
| 245 |
|
0 |
|b Luyện thi đại học khối A
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Văn Quí, Trương Thọ Nguyên, Lê Đình Nguyên
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Mathematics,Physics,Chemistry
|
| 904 |
|
|
|i Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|