|
|
|
|
| LEADER |
00804nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_87283 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 70000
|
| 082 |
|
|
|a 307.2
|
| 082 |
|
|
|b H455
|
| 100 |
|
|
|a Vũ, Thị Hồng
|
| 245 |
|
0 |
|a Những con đường về thành phố: Di dân đến Thành phố Hồ Chí Minh từ một vùng đồng bằng sông Cửu Long
|
| 245 |
|
0 |
|c Vũ Thị Hồng, Patric Gubry, Lê Văn Thành
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Viện kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh; Trung tâm Dân số và Phát triển Pháp
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Population,Movement of people to,Communities
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|