Cẩm nang cơ khí : (Nguyên lý thiết kế)
Sách trình bày các nguyên tắc, phương pháp thiết kế, độ cứng, sức bền mỏi của các kết cấu. Các giải pháp thiết kế các chi tiết đúc, gia công cơ khí
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hải Phòng
Nxb. Hải Phòng
2003
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00935nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_87286 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 150000 | ||
| 082 | |a 620.1 | ||
| 082 | |b O.72/T.1 | ||
| 100 | |a Orlôp, P. I. | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang cơ khí : | |
| 245 | 0 | |b (Nguyên lý thiết kế) | |
| 245 | 0 | |c P. I. Orlôp ; biên dịch: Võ Trần Khúc Nhã | |
| 260 | |a Hải Phòng | ||
| 260 | |b Nxb. Hải Phòng | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 520 | |a Sách trình bày các nguyên tắc, phương pháp thiết kế, độ cứng, sức bền mỏi của các kết cấu. Các giải pháp thiết kế các chi tiết đúc, gia công cơ khí | ||
| 650 | |a Mechanical engineering,Machine parts | ||
| 650 | |x Handbooks, manuals, etc.,Design and construction | ||
| 904 | |i Minh, H. Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||