ベアリング : 東洋ベアリング
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
東京
ダイヤモンド社
1967
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00543nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_87301 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 338.8 | ||
| 082 | |b D134 | ||
| 110 | |a ダイヤモンド社 | ||
| 245 | 0 | |a ベアリング : 東洋ベアリング | |
| 245 | 0 | |c ダイヤモンド社 | |
| 260 | |a 東京 | ||
| 260 | |b ダイヤモンド社 | ||
| 260 | |c 1967 | ||
| 650 | |a Corporations | ||
| 650 | |x Japan | ||
| 904 | |i Ngoc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||