|
|
|
|
| LEADER |
00737nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_87382 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 73000
|
| 082 |
|
|
|a 346.597043
|
| 082 |
|
|
|b C101
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quy định về giao đất, sử dụng đất, bảo lãnh, thế chấp bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất và đền bù thiệt hại khi thu hồi đất
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Land use,Landlord,Tenure
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Năm(Tuyến)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|