|
|
|
|
| LEADER |
00726nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_87659 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 082 |
|
|
|a 342.06
|
| 082 |
|
|
|b C101
|
| 245 |
|
0 |
|a Các văn bản pháp luật quy định về xử phạt vi phạm hành chính :
|
| 245 |
|
0 |
|b Trong lĩnh vực thuế, trong lĩnh vực in, phát hành, sử dụng, quản lý hóa đơn, trong lĩnh vực giá, trong lĩnh vực thương mại
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Administrative law,Public administration
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|