|
|
|
|
| LEADER |
00839nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_88133 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 082 |
|
|
|a 660.282
|
| 082 |
|
|
|b Đ103
|
| 110 |
|
|
|a Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảng tra cứu quá trình cơ học-Truyền nhiệt-Truyền khối :
|
| 245 |
|
0 |
|b Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và thực phẩm
|
| 245 |
|
0 |
|c Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Heat,Heat engineering,Heat
|
| 650 |
|
|
|x Transmission,Instruments,Engines
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|