| LEADER | 00495nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_88218 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | |a 641.5 | ||
| 082 | |b C120 | ||
| 100 | |a Cẩm Tuyết | ||
| 245 | 0 | |a Nấu ăn hàng ngày | |
| 245 | 0 | |c Cẩm Tuyết | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Cookery | ||
| 904 | |i Truc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||