|
|
|
|
| LEADER |
00781nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_88469 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 195000
|
| 082 |
|
|
|a 336.2609597
|
| 082 |
|
|
|b B309
|
| 245 |
|
0 |
|a Biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu tổng hợp và thuế GTGT hàng nhập khẩu :
|
| 245 |
|
0 |
|b Áp dụng đối với tất cả các tờ khai hàng hóa nhập khẩu nộp cho cơ quan hải quan, áp dụng từ ngày 10/08/2005
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Tariff
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Truc,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|