|
|
|
|
| LEADER |
00830nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_88739 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b L793
|
| 100 |
|
|
|a Lloyd
|
| 245 |
|
0 |
|a Đĩa hình hướng dẫn cách làm bài thi IELTS: Đọc - Viết - Nói =
|
| 245 |
|
4 |
|b The IELTS tutor
|
| 245 |
|
0 |
|c Lloyd & Roslyn Jacklin; Nguyễn Thành Yến dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Test of english as a foreign language
|
| 650 |
|
|
|x Examinations,Study guides,Textbooks for foreign speakers,Study guides
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|