Đặc ngữ tiếng Anh thường dùng trong giao tiếp : Dùng kèm 1 băng cassette
Sparad:
| Materialtyp: | Bok |
|---|---|
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
2001
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00645nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_88751 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 6000 | ||
| 082 | |a 425 | ||
| 082 | |b Ng550 | ||
| 245 | 0 | |a Đặc ngữ tiếng Anh thường dùng trong giao tiếp : | |
| 245 | 0 | |b Dùng kèm 1 băng cassette | |
| 245 | 0 | |c Lê Huy Lâm dịch | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Idoms | ||
| 904 | |i Truc,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||