|
|
|
|
| LEADER |
00720nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_88772 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 082 |
|
|
|a 621.03
|
| 082 |
|
|
|b H116
|
| 100 |
|
|
|a Tống, Phước Hằng
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển giải thích thuật ngữ thiết bị điện, điện tử và áng sáng trong xây dựng Anh Anh Việt
|
| 245 |
|
0 |
|c Tống Phước Hằng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giao thông Vận tải
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Electrical engineering
|
| 650 |
|
|
|x Equipments and supplies,Dictionary
|
| 904 |
|
|
|i Trúc,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|