| LEADER | 00512nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_88773 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 082 | |a 294.3 | ||
| 082 | |b H561 | ||
| 245 | 0 | |a Hương sen tinh khiết | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Buddhism | ||
| 650 | |x Doctrines | ||
| 904 | |i Trúc,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||