|
|
|
|
| LEADER |
00778nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_89040 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 082 |
|
|
|a 428.34
|
| 082 |
|
|
|b B791/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Boyer, Susan
|
| 245 |
|
0 |
|a Hiểu và thực hành tiếng Anh khẩu ngữ trong thực tế =
|
| 245 |
|
0 |
|b Understadning spoken English a focus on everyday language in context
|
| 245 |
|
0 |
|c Susan Boyer ; Nguyễn Thành Yến dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Spoken English
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan
|
| 915 |
|
|
|a 400
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|