|
|
|
|
| LEADER |
00747nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_8907 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 44000
|
| 082 |
|
|
|a 579.8
|
| 082 |
|
|
|b H450
|
| 100 |
|
|
|a Phạm, Hoàng Hộ
|
| 245 |
|
0 |
|a Rong biển Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|b Marine algae of South Vietnam
|
| 245 |
|
0 |
|c Phạm Hoàng Hộ
|
| 260 |
|
|
|a Sài Gòn
|
| 260 |
|
|
|b Trung Tâm Học Liệu
|
| 260 |
|
|
|c 1969
|
| 526 |
|
|
|a Nguồn lợi thủy sinh vật,Phân loại thực vật B,Phân loại thực vật A,TT. Phân loại thực vật A
|
| 526 |
|
|
|b TSQ602,SP169,SP168,SP190
|
| 650 |
|
|
|a marine algae,marine flora
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|