| LEADER | 00498nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_8944 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 591 | ||
| 082 | |b Ph309 | ||
| 100 | |a Trần Ngươn Phiêu | ||
| 245 | 0 | |a Sinh học động vật | |
| 245 | 0 | |c Trần Ngươn Phiêu | |
| 260 | |a Sài gòn | ||
| 260 | |b Đại học Khoa học | ||
| 260 | |c 1974 | ||
| 650 | |a zoology | ||
| 904 | |i Minh, 960923 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||