|
|
|
|
| LEADER |
00747nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_90844 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 5300
|
| 082 |
|
|
|a 448
|
| 082 |
|
|
|b L305
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thị Liên
|
| 245 |
|
0 |
|a 1001 thành ngữ tiếng Pháp
|
| 245 |
|
0 |
|b (Tài liệu dành cho học sinh và những người đang học tiếng Pháp)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị Liên, Phạm Văn Phú, Nguyễn Ngọc Lan
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a French language,French language
|
| 650 |
|
|
|x Idioms,Terms and phrases
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan (Nguyên sửa)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|