|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_90891 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b S450
|
| 245 |
|
0 |
|a Sổ tay các cách diễn đạt đặc ngữ trong đàm thoại tiếng Anh
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language
|
| 650 |
|
|
|x Spoken english,Textbooks for foreign speakers
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|