Từ điển từ láy Tiếng Việt
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Từ điển Bách Khoa
2003
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00520nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_90988 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 58000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển từ láy Tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Văn Hành ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách Khoa | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||