| LEADER | 00530nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_9108 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 591.8 | ||
| 082 | |b C455 | ||
| 100 | |a Trương Cam Cống | ||
| 245 | 0 | |a Tổ chức học | |
| 245 | 0 | |c Trương Cam Cống | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y học | ||
| 260 | |c 1973 | ||
| 650 | |a histology | ||
| 904 | |i Minh, 960924, Mai sửa từ 591.8 thành 571.5 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||