| LEADER | 00519nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_91369 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 340 | ||
| 082 | |b H103 | ||
| 100 | |a Trần, Văn Hai | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình luật bảo vệ thực vật | |
| 245 | 0 | |c Trần Văn Hai | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Law | ||
| 904 | |i Vương | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||