|
|
|
|
| LEADER |
00759nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_91638 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 19500
|
| 082 |
|
|
|a 382.3
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Viện Nghiên cứu thương mại
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quy định về môi trường của Liên minh châu Âu đối với nhập khẩu hàng nông, thủy sản và khả năng đáp ứng của Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện Nghiên cứu thương mại
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Foreign trade regulation
|
| 650 |
|
|
|z European unions
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|