|
|
|
|
| LEADER |
00715nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_91684 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 36000
|
| 082 |
|
|
|a 943.07
|
| 082 |
|
|
|b X107
|
| 100 |
|
|
|a Dr. habil. Nguyễn Xuân Xanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Nước Đức thế kỷ thứ XIX :
|
| 245 |
|
0 |
|b Những thành tựu khoa học và kỹ thuật
|
| 245 |
|
0 |
|c Dr. habil. Nguyễn Xuân Xanh
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a History,Science, technology
|
| 650 |
|
|
|y 19century
|
| 650 |
|
|
|z German
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|