| LEADER | 00563nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_9186 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 595.7 | ||
| 082 | |b V305 | ||
| 100 | |a Viện Bảo vệ thực vật Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Kết quả điều tra côn trùng 1967-1968 | |
| 245 | 0 | |c Viện Bảo vệ thực vật Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông thôn | ||
| 260 | |c 1968 | ||
| 650 | |a insects | ||
| 904 | |i Minh, 960925 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||