Từ đỉển vật lý Anh-Anh Việt (Định nghĩa - Giải thích - Minh hoạ) = English-English Vietnamese dictionary of physics
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Tp. Hồ Chí Minh
Giao thông vận tải
2005
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00674nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_91897 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 530.3 | ||
| 082 | |b T406 | ||
| 100 | |a Hoàng, Thanh Toản | ||
| 245 | 0 | |a Từ đỉển vật lý Anh-Anh Việt (Định nghĩa - Giải thích - Minh hoạ) = | |
| 245 | 0 | |b English-English Vietnamese dictionary of physics | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Thanh Toản, Phan Sơn | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Physics | ||
| 650 | |x Terminology | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||