| LEADER | 00552nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_91900 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 082 | |a 343.597078 | ||
| 082 | |b L504 | ||
| 245 | 0 | |a Luật xây dựng và văn bản hướng dẫn thi hành | |
| 245 | 0 | |c Nxb. Chính trị Quốc gia | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Law | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||