Hướng dẫn điều tra ngoại nghiệp linh trưởng : Cu li, Khỉ, Voọc, Vượn = Primate field guide : Lorises, Macaques, Leaf monkeys, Gibbons
Sách là một tài liệu tra cứu nhanh, khái quát về thú linh trưởng ở Việt Nam bao gồm Cu li, Khỉ, Voọc, Vượn
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
[Hà Nội]
Nông nghiệp
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00874nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_92184 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 591.9597 | ||
| 082 | |b Kh452 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Vũ Khôi | ||
| 245 | 0 | |a Hướng dẫn điều tra ngoại nghiệp linh trưởng : | |
| 245 | 0 | |b Cu li, Khỉ, Voọc, Vượn = Primate field guide : Lorises, Macaques, Leaf monkeys, Gibbons | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Vũ Khôi, Julia C. Shaw | |
| 260 | |a [Hà Nội] | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Sách là một tài liệu tra cứu nhanh, khái quát về thú linh trưởng ở Việt Nam bao gồm Cu li, Khỉ, Voọc, Vượn | ||
| 650 | |a Primates | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Mai Loan, H.Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||