|
|
|
|
| LEADER |
00737nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92228 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 082 |
|
|
|a 515.076
|
| 082 |
|
|
|b T527
|
| 245 |
|
0 |
|a Tuyển chọn 162 đề thi khảo sát hàm số :
|
| 245 |
|
0 |
|b (Tuyển sinh Đại học và Cao đẳng từ 1993 đến 2003)
|
| 245 |
|
0 |
|c Hà Văn Chương (Biên soạn)
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Mathematical analysis
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan, H.Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|