|
|
|
|
| LEADER |
00956nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92322 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 21000
|
| 082 |
|
|
|a 301
|
| 082 |
|
|
|b Kh107
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Công Khanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Đánh giá và đo lường trong khoa học xã hội :
|
| 245 |
|
0 |
|b Quy trình, kỹ thuật thiết kê, thích nghi, chuẩn hóa công cụ đo
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Công Khanh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 526 |
|
|
|a Thống kê ứng dụng trong khoa học xã hội,Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội,Nghiên cứu khoa học xã hội ứng dụng,Phân tích và xử lý số liệu
|
| 526 |
|
|
|b XH077,XN220,XN210,XN217
|
| 650 |
|
|
|a Sociology,Xã hội học
|
| 904 |
|
|
|i Tuyen
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|