|
|
|
|
| LEADER |
00788nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92333 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 100000
|
| 082 |
|
|
|a 366.263009597
|
| 082 |
|
|
|b H513
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Viết Hùng
|
| 245 |
|
0 |
|a Biểu thuế nhập khẩu áp dụng trong phạm vi ASEAN :
|
| 245 |
|
0 |
|b Văn bản mới nhất được cập nhật có hiệu lực áp dụng từ 01.07.2003
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Viết Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Foreign trade regulation,Taxation,Taxation
|
| 650 |
|
|
|x Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan(Tuyen)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|