| LEADER | 00550nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_92377 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 25000 | ||
| 082 | |a 294.3 | ||
| 082 | |b H107 | ||
| 100 | |a Nhất, Hạnh | ||
| 245 | 0 | |a Thiết lập tịnh độ : | |
| 245 | 0 | |b Kinh A di đà thiền giải | |
| 245 | 0 | |c Nhất Hạnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tôn Giáo | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Buddhism | ||
| 904 | |i Mai Loan(Tuyen) | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||