| LEADER | 00523nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_9242 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 597 | ||
| 082 | |b K305 | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Sáng | ||
| 245 | 0 | |a Đời sống ếch nhái | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quốc Thắng, Trần Kiên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1977 | ||
| 650 | |a frogs | ||
| 904 | |i Minh, 960925 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||