|
|
|
|
| LEADER |
00773nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92435 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 20200
|
| 082 |
|
|
|a 530.1076
|
| 082 |
|
|
|b M312/T.2
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Hữu Mình
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập vật lí lí thuyết :
|
| 245 |
|
0 |
|b Cơ học lượng tử- Vật lí thống kê
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hữu Mình,...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 526 |
|
|
|a Cơ học lượng tử 1,Cơ học lượng tử 2
|
| 526 |
|
|
|b SP352,SP356
|
| 650 |
|
|
|a Quantum theory
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises, etc
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|