| LEADER | 00636nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_92483 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 8300 | ||
| 082 | |a 546 | ||
| 082 | |b Th400 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Trọng Thọ | ||
| 245 | 0 | |a Hóa vô cơ: | |
| 245 | 0 | |b Phi kim: Lớp 10, 11, 12 chuyên hóa và và luyện thi đại học | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Trọng Thọ, Phạm Thị Minh Nguyệt | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Chemistry, inorganic | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||