|
|
|
|
| LEADER |
00792nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92519 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 8500
|
| 082 |
|
|
|a 632.9
|
| 082 |
|
|
|b Th300
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Khắc Thi
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỹ thuật trồng rau sạch (rau an toàn) :
|
| 245 |
|
0 |
|b ( Cà chua, cà tím, ớt ngọt, đậu bắp, xu hào, cải củ, súp lơ, đậu vàng - đậu cô ve, đậu Hà Lan... rau gia vị)
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Pests,Vegetables
|
| 650 |
|
|
|x Integrated control,Diseases and pests
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|