|
|
|
|
| LEADER |
00732nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92636 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 082 |
|
|
|a 448
|
| 082 |
|
|
|b T502
|
| 100 |
|
|
|a Phạm, Tuấn
|
| 245 |
|
0 |
|a 250 bài tập nâng cao từ vựng tiếng pháp, có hướng dẫn sử dụng và kèm lời giải =
|
| 245 |
|
0 |
|b Vocabulaire progressif du Francais avec 250 exercise
|
| 245 |
|
0 |
|c Phạm Tuấn, Tăng Văn Hùng
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thanh Niên
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a French language
|
| 650 |
|
|
|x Vocabulary
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|