|
|
|
|
| LEADER |
00767nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92930 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 082 |
|
|
|a 425
|
| 082 |
|
|
|b Ng550
|
| 245 |
|
0 |
|a Ngữ pháp tiếng anh: Prepositionss, Conjunctions, interjections =
|
| 245 |
|
0 |
|b Giới từ, liên từ, thán từ và các dấu chấm câu
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thành Yến giới thiệu
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,English language,English language
|
| 650 |
|
|
|x Grammar,Prepositions,Conjunctions,Punctuations, etc.
|
| 904 |
|
|
|i Mai Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|