|
|
|
|
| LEADER |
00728nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_92998 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 124000
|
| 082 |
|
|
|a 621.3815
|
| 082 |
|
|
|b D408/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Văn Doanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Điện tử công suất :
|
| 245 |
|
0 |
|b Lý thuyết-Thiết kế-Ứng dụng
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Văn Doanh, Nguyễn Thế Công, Trần Văn Thịnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Electronic apparatus and appliances,Electronic engineering,Power electronics,Semiconductors
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến, QHieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|