Financial accounting : Song ngữ Anh- Việt
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thống Kê
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00509nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93017 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 120000 | ||
| 082 | |a 657 | ||
| 082 | |b F491 | ||
| 245 | 0 | |a Financial accounting : | |
| 245 | 0 | |b Song ngữ Anh- Việt | |
| 245 | 0 | |c Tran Van Thao ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 650 | |a Accounting | ||
| 904 | |i Truc, QHieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||