| LEADER | 00473nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_9313 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 597.9 | ||
| 082 | |b K305 | ||
| 100 | |a Trần Kiên | ||
| 245 | 0 | |a Đời sống các loài bò sát | |
| 245 | 0 | |c Trần Kiên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1983 | ||
| 650 | |a reptiles | ||
| 904 | |i Minh, 960926 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||