Hình học cao cấp
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Giáo dục
2000
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00613nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_93153 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 18500 | ||
| 082 | |a 516 | ||
| 082 | |b H600 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Mộng Hy | ||
| 245 | 0 | |a Hình học cao cấp | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Mộng Hy | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 526 | |a Hình học xạ ảnh,Hình học Aphin và Euclide | ||
| 526 | |b SP314,SP084 | ||
| 650 | |a Geometry,differential | ||
| 904 | |i Trúc,Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||