|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93313 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 220000
|
| 082 |
|
|
|a 550.03
|
| 082 |
|
|
|b T550
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển khoa học trái đất và thiên văn học (Khoảng 65000 thuật ngữ ) =
|
| 245 |
|
0 |
|b English - Vietnamese dictionary of earth science and astronomy (About 65.000 terms)
|
| 245 |
|
0 |
|c Ban từ điển
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Earth sciences,Geology,Dictionaries
|
| 904 |
|
|
|i Trúc,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|