|
|
|
|
| LEADER |
00686nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_93330 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b T306
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng anh để tìm việc làm =
|
| 245 |
|
0 |
|b English for job - hunting
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thành Yến dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language
|
| 650 |
|
|
|x Spoken english,Textbooks for foreign speakers
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|